Thuế nhập khẩu được tính bằng trị giá tính thuế nhân với thuế suất áp dụng cho mã HS của lô hàng. Nhưng một lô hàng nhập khẩu hiếm khi chỉ chịu một loại thuế — tùy mặt hàng, bạn có thể phải cộng thêm VAT, thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB), thuế bảo vệ môi trường (BVMT) hoặc thuế tự vệ/chống bán phá giá, mỗi loại có cách tính riêng và tính nối tiếp nhau.
Các sắc thuế khi nhập khẩu
Trước khi tính, cần xác định lô hàng của bạn thuộc diện chịu những loại thuế nào — vì không phải mặt hàng nào cũng chịu đủ cả:
- Thuế nhập khẩu: áp dụng cho hầu hết hàng hóa nhập khẩu, mức thuế suất theo mã HS.
- VAT (thuế giá trị gia tăng): hầu hết hàng nhập khẩu đều chịu VAT, trừ một số nhóm hàng thuộc diện không chịu thuế hoặc chịu thuế suất 0%/5% theo quy định.
- Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB): chỉ áp dụng cho một số nhóm hàng cụ thể (ví dụ ô tô, rượu, thuốc lá…) theo danh mục quy định.
- Thuế bảo vệ môi trường (BVMT): áp dụng cho một số mặt hàng như xăng dầu, túi nilon theo danh mục quy định.
- Thuế tự vệ, chống bán phá giá, chống trợ cấp: chỉ phát sinh khi mặt hàng và xuất xứ thuộc diện đang bị áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại tại thời điểm nhập khẩu.
Mã HS của hàng hóa là căn cứ để xác định lô hàng chịu những sắc thuế nào trong danh sách trên, với mức thuế suất bao nhiêu.
Công thức tính thuế nhập khẩu
Thuế được tính tuần tự — thuế nhập khẩu tính trước, sau đó các sắc thuế khác cộng dồn vào trị giá để tính tiếp:
Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế (thường là trị giá CIF) × Thuế suất thuế nhập khẩu
Nếu hàng thuộc diện chịu TTĐB, thuế này tính trên trị giá tính thuế cộng thuế nhập khẩu:
Thuế TTĐB = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu) × Thuế suất TTĐB
VAT tính sau cùng, trên tổng trị giá cộng các sắc thuế đã phát sinh trước đó:
VAT = (Trị giá tính thuế + Thuế nhập khẩu + Thuế TTĐB nếu có + Thuế BVMT nếu có) × Thuế suất VAT
Trị giá tính thuế thường được xác định theo trị giá giao dịch (trị giá CIF — giá hàng cộng cước vận chuyển và bảo hiểm đến cửa khẩu Việt Nam), theo phương pháp trị giá hải quan hiện hành.
3 loại thuế suất nhập khẩu
Cùng một mã HS có thể áp dụng các mức thuế suất khác nhau tùy xuất xứ hàng hóa:
| Loại thuế suất | Áp dụng khi nào |
|---|---|
| Thuế suất ưu đãi (MFN) | Hàng có xuất xứ từ nước/vùng lãnh thổ có quan hệ tối huệ quốc với Việt Nam (áp dụng cho phần lớn đối tác thương mại) |
| Thuế suất thông thường | Hàng có xuất xứ từ nước/vùng lãnh thổ không có quan hệ tối huệ quốc — thường cao hơn MFN |
| Thuế suất ưu đãi đặc biệt (FTA) | Hàng có C/O hợp lệ theo một hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP, AFTA…) mà mã HS thuộc diện cam kết cắt giảm |
Vì cùng một mã HS có thể ra ba mức thuế suất khác nhau, việc xác định đúng xuất xứ và có C/O phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến số thuế phải nộp. Xem chi tiết cách tận dụng mức ưu đãi này ở bài tận dụng ưu đãi thuế FTA (EVFTA/CPTPP).
Ví dụ minh họa (số liệu giả định)
Để hình dung cách các công thức trên nối tiếp nhau, dưới đây là một ví dụ với số liệu giả định, không phải thuế suất thực tế cho bất kỳ mã HS nào — mức thuế suất thật bạn cần tra theo đúng mã HS của lô hàng:
- Trị giá tính thuế (CIF): 100.000.000 đồng.
- Giả định thuế suất nhập khẩu MFN: 10% → Thuế nhập khẩu = 100.000.000 × 10% = 10.000.000 đồng.
- Mặt hàng giả định không thuộc diện chịu TTĐB.
- Giả định thuế suất VAT: 10% → VAT = (100.000.000 + 10.000.000) × 10% = 11.000.000 đồng.
- Tổng thuế phải nộp trong ví dụ này: 10.000.000 + 11.000.000 = 21.000.000 đồng.
Nếu lô hàng này có C/O hợp lệ và mã HS thuộc diện ưu đãi FTA với thuế suất nhập khẩu giả định 0%, thuế nhập khẩu sẽ bằng 0 và VAT chỉ còn tính trên 100.000.000 đồng — chênh lệch giữa hai kịch bản cho thấy vì sao xác định đúng mã HS và xuất xứ quan trọng.
Tra thuế suất theo mã HS thế nào
Vì thuế suất phụ thuộc hoàn toàn vào mã HS chính xác của hàng hóa và Biểu thuế xuất nhập khẩu hiện hành, bước đầu tiên luôn là xác định đúng mã HS — xem thêm bài HS code là gì nếu bạn chưa nắm cấu trúc mã 4/6/8 số. Sau khi có mã HS, bạn cần tra lại thuế suất tại thời điểm khai báo vì Biểu thuế có thể thay đổi theo kỳ ban hành hoặc theo hiệp định FTA được ký/sửa đổi.
TKHQ hỗ trợ tính thuế
TKHQ cung cấp công cụ tra cứu mã HS code & biểu thuế XNK với kho dữ liệu 14.000+ dòng mã HS (4/6/8 số), miễn phí và không cần đăng nhập. Nhập tên hàng hoặc mã HS, công cụ hiển thị ngay thuế nhập khẩu MFN, VAT, thuế đặc biệt (nếu có), thuế xuất khẩu và bảng thuế suất ưu đãi FTA theo từng hiệp định — giúp bạn tính thử nhanh trước khi khai báo. Kết quả mang tính tham khảo theo Biểu thuế hiện hành; bạn vẫn cần đối chiếu với biểu thuế chính thức và quy định trị giá hải quan trước khi nộp tờ khai chính thức.
Tóm tắt
- Thuế nhập khẩu = trị giá tính thuế × thuế suất nhập khẩu; VAT và các sắc thuế khác tính tiếp trên trị giá đã cộng thuế nhập khẩu.
- Một lô hàng có thể chịu nhiều sắc thuế: thuế nhập khẩu, VAT, TTĐB, BVMT, tự vệ/chống bán phá giá — tùy mã HS.
- Có 3 loại thuế suất nhập khẩu: MFN, thông thường, ưu đãi đặc biệt FTA — cùng mã HS nhưng khác xuất xứ có thể ra mức thuế khác nhau.
- Số liệu ví dụ trong bài là giả định — luôn tra thuế suất thật theo đúng mã HS tại thời điểm khai báo.
- TKHQ hỗ trợ tra cứu thuế suất theo mã HS miễn phí, kết quả cần đối chiếu biểu thuế chính thức trước khi nộp tờ khai.