Token-based pricing là mô hình tính phí theo khối lượng nghiệp vụ AI thực sự thực hiện — đọc & trích xuất chứng từ, gợi ý mã HS, chatbot hỏi-đáp nghiệp vụ hải quan, và phân tích số liệu vận hành. TKHQ chọn cách này thay vì tính phí theo tờ khai vì hai tờ khai cùng loại vẫn có thể chênh lệch số trang chứng từ và mức độ dùng AI, và mô hình token phản ánh đúng lượng công việc AI xử lý cho từng doanh nghiệp.
Một doanh nghiệp xuất nhập khẩu nhỏ xử lý 20–30 tờ khai mỗi tháng sẽ trả bao nhiêu cho phần mềm hải quan? Câu trả lời phụ thuộc hoàn toàn vào mô hình tính phí mà nền tảng áp dụng. Flat-fee tháng cố định nghe có vẻ dễ quản lý — nhưng nếu tháng đó bạn chỉ dùng 30% quota, khoản tiền còn lại biến mất mà không hoàn trả. Ngược lại, doanh nghiệp logistics lớn xử lý 500+ tờ khai/tháng lại bị chặn bởi giới hạn tờ khai cứng nhắc của gói per-declaration.
TKHQ chọn một hướng khác: token-based pricing — tính phí theo đơn vị công việc AI thực sự thực hiện, không phải theo số tờ khai bạn nộp.
Token-based pricing là gì?
Token AI trong TKHQ trả cho việc máy tự làm nghiệp vụ: đọc & trích xuất chứng từ (invoice, packing list, vận đơn) để tự điền tờ khai, gợi ý mã HS theo dòng hàng, chatbot hỏi-đáp nghiệp vụ hải quan, và phân tích số liệu vận hành. Mức token tiêu thụ phản ánh tác vụ thực hiện và độ phức tạp của dữ liệu.
Token không phải đơn vị tiền ảo tùy tiện — ví token ghi nhận lượng công việc AI đã xử lý. Dashboard giúp workspace theo dõi số dư và mức dùng thực tế theo thời gian.
Khi hết token, workspace có thể mua thêm pack token hoặc tăng số seat theo nhu cầu.
So sánh 3 mô hình pricing phổ biến
Thị trường phần mềm hải quan đang dùng chủ yếu 3 cấu trúc tính phí. Hiểu sự khác biệt giúp bạn chọn đúng công cụ cho quy mô doanh nghiệp.
Flat-fee (phí cố định tháng)
Bạn trả một khoản cố định hàng tháng bất kể dùng nhiều hay ít. Mô hình này phù hợp với doanh nghiệp có khối lượng khai báo ổn định và cao, vì chi phí biên mỗi tờ khai tiệm cận về 0 khi dùng tối đa.
Nhược điểm: Tháng cao điểm bạn không thể vượt quota, tháng thấp điểm bạn trả tiền cho quota không dùng. Doanh nghiệp XNK có tính mùa vụ cao (nông sản, thủy sản, may mặc) bị thiệt thòi rõ ràng.
Per-declaration (tính phí theo tờ khai)
Mỗi tờ khai tốn một khoản phí cố định, thường từ 5.000–20.000 VNĐ tùy gói. Mô hình này minh bạch về chi phí đơn vị nhưng bỏ qua độ phức tạp thực tế của từng tờ khai.
Một tờ khai IMP đơn hàng nhỏ 1 mặt hàng với invoice 1 trang bị tính phí bằng tờ khai container 20 mặt hàng với bộ chứng từ 15 trang. Doanh nghiệp xử lý hàng đơn giản trợ cấp cho doanh nghiệp xử lý hàng phức tạp.
Token-based (tính phí theo tác vụ AI)
TKHQ tính phí theo lượng công việc AI thực sự thực hiện. Tác vụ đơn giản tiêu ít token hơn tác vụ phức tạp — đúng với giá trị được tạo ra.
| Tiêu chí | Flat-fee | Per-declaration | Token-based |
|---|---|---|---|
| Khối lượng thấp | Đắt | Rẻ | Rẻ |
| Khối lượng cao | Rẻ | Đắt | Tối ưu theo độ phức tạp |
| Tính mùa vụ | Kém linh hoạt | Tốt | Tốt |
| Minh bạch chi phí | Thấp | Trung bình | Cao |
| Scale doanh nghiệp | Cứng nhắc | Tuyến tính | Linh hoạt |
Đánh giá nhu cầu token
Mỗi doanh nghiệp có loại chứng từ, mức độ tự động hóa và cách dùng chatbot khác nhau. Vì vậy, hạn mức phù hợp nên được đánh giá từ mức tiêu thụ thực tế trong dashboard thay vì quy đổi trước thành số tờ khai hay số trang.
Gói Tiêu chuẩn cấp 500.000 token AI/seat/mỗi chu kỳ thanh toán. Workspace nhiều seat có tổng hạn mức nhân theo số seat; token được dùng chung trong workspace.
Token theo seat, mua thêm pack khi cần
Gói Tiêu chuẩn cấp 500.000 token AI/seat/mỗi chu kỳ thanh toán. Khi cần thêm trong kỳ, có thể mua pack 500K (129.000đ), 2.5M (499.000đ) hoặc 10M token (1.690.000đ). Xem chi tiết tại trang bảng giá.
Theo dõi token hiệu quả
Theo dõi số dư và mức tiêu thụ trong dashboard để chọn số seat hoặc pack token phù hợp với quy trình thực tế của workspace.
Xem thêm chi tiết tính năng token tại trang tính năng.
Không cần thẻ tín dụng
Dùng thử 30 ngày miễn phí →